to burn
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cháy, thiêu rụi
Đừng chỉ tra "to burn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be on fire and be destroyed by it
Câu ví dụ
The dry leaves in the yard easily burned when a small flame touched them .
Những chiếc lá khô trong sân dễ dàng cháy khi một ngọn lửa nhỏ chạm vào chúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to burn" nghĩa là gì?