to seem
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
có vẻ, dường như
Đừng chỉ tra "to seem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to appear to be or do something particular
Câu ví dụ
Surprising as it may seem, I actually enjoy doing laundry .
Dù có vẻ ngạc nhiên đến đâu, tôi thực sự thích giặt quần áo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to seem" nghĩa là gì?