to develop
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, tiến triển
Đừng chỉ tra "to develop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change and become stronger or more advanced
Câu ví dụ
As the disease progresses , symptoms may develop in more severe forms .
Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể phát triển thành những dạng nghiêm trọng hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to develop" nghĩa là gì?