to develop

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, tiến triển
🎯
Đừng chỉ tra "to develop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change and become stronger or more advanced
✏️
Câu ví dụ
As the disease progresses , symptoms may develop in more severe forms .
Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể phát triển thành những dạng nghiêm trọng hơn.
✅
Luyện tập

"to develop" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này