Nghĩa tiếng Việt
lực lượng
Đừng chỉ tra "force" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of trained and organized people such as the police, soldiers, etc.
Câu ví dụ
The peacekeeping force was sent to the war-torn region to help stabilize the area and provide humanitarian aid .
Lực lượng gìn giữ hòa bình đã được gửi đến khu vực bị tàn phá bởi chiến tranh để giúp ổn định khu vực và cung cấp viện trợ nhân đạo.
Luyện tập
"force" nghĩa là gì?