to center
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, xoay quanh
Đừng chỉ tra "to center" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the main object of interest, attention, or concern
Câu ví dụ
In therapy sessions , the focus often centers on exploring and addressing underlying emotions and thought patterns .
Trong các buổi trị liệu, trọng tâm thường tập trung vào việc khám phá và giải quyết các cảm xúc và mô hình suy nghĩ cơ bản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to center" nghĩa là gì?