to center

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, xoay quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to center" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be the main object of interest, attention, or concern
✏️
Câu ví dụ
In therapy sessions , the focus often centers on exploring and addressing underlying emotions and thought patterns .
Trong các buổi trị liệu, trọng tâm thường tập trung vào việc khám phá và giải quyết các cảm xúc và mô hình suy nghĩ cơ bản.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to center" nghĩa là gì?