Nghĩa tiếng Việt
tuyết rơi, mưa tuyết
Đừng chỉ tra "snowfall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the event during which snow begins to fall from the sky
Câu ví dụ
The cozy cabin offered a perfect retreat from the cold , with a crackling fire and windows framing a breathtaking view of the snowfall outside .
Căn nhà gỗ ấm cúng mang đến một nơi trú ẩn hoàn hảo khỏi cái lạnh, với ngọn lửa lách tách và những cửa sổ đóng khung một khung cảnh tuyệt đẹp của tuyết rơi bên ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
snow tuyết
Luyện tập
"snowfall" nghĩa là gì?