thief

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ trộm, tên ăn cắp
🎯
Đừng chỉ tra "thief" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who steals something from a person or place without using violence or threats
✏️
Câu ví dụ
The thief attempted to escape through the alley , but the police quickly cornered him .
Tên trộm cố gắng trốn thoát qua ngõ hẻm, nhưng cảnh sát nhanh chóng chặn đường hắn.
✅
Luyện tập

"thief" nghĩa là gì?