Nghĩa tiếng Việt
áo nỉ, áo thể thao dài tay
Đừng chỉ tra "sweatshirt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a loose long-sleeved warm item of clothing worn casually or for exercising on the top part of our body, usually made of cotton
Câu ví dụ
He paired his sweatshirt with jeans for a casual look .
Anh ấy kết hợp áo nỉ với quần jean để có vẻ ngoài bình thường.
Luyện tập
"sweatshirt" nghĩa là gì?