to counsel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, khuyên bảo
🎯
Đừng chỉ tra "to counsel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to advise someone to take a course of action
✏️
Câu ví dụ
In times of crisis , friends may counsel one another , providing a listening ear and offering comfort and advice .
Trong thời kỳ khủng hoảng, bạn bè có thể khuyên bảo lẫn nhau, lắng nghe và đưa ra sự an ủi cùng lời khuyên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to counsel" nghĩa là gì?