to counsel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, khuyên bảo
Definition (English)
to advise someone to take a course of action
Câu ví dụ
In times of crisis , friends may counsel one another , providing a listening ear and offering comfort and advice .
Trong thời kỳ khủng hoảng, bạn bè có thể khuyên bảo lẫn nhau, lắng nghe và đưa ra sự an ủi cùng lời khuyên.
Luyện tập
"to counsel" nghĩa là gì?