to apprise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, báo cho biết
Đừng chỉ tra "to apprise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to notify someone about a situation, event, or information
Câu ví dụ
The lawyer apprised the client of the legal implications of their decision .
Luật sư đã thông báo cho khách hàng về những hệ quả pháp lý của quyết định của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to advise khuyên, khuyến nghị
Luyện tập
"to apprise" nghĩa là gì?