millinery

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề làm mũ
🎯
Đừng chỉ tra "millinery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art, craft, or business of designing, making, or selling hats, especially women's
✏️
Câu ví dụ
The city 's most famous millinery boasts an impressive collection of handcrafted hats , attracting fashion enthusiasts from around the world .
Cửa hàng nón nổi tiếng nhất thành phố tự hào có bộ sưu tập mũ thủ công ấn tượng, thu hút những người đam mê thời trang từ khắp nơi trên thế giới.
✅
Luyện tập

"millinery" nghĩa là gì?