to decentralize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phân cấp, chuyển giao quyền quyết định
Đừng chỉ tra "to decentralize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to transfer decision-making or administrative power from a central authority to local or regional entities
Câu ví dụ
To encourage entrepreneurship , the government sought to decentralize business licensing processes , simplifying procedures at the local level .
Để khuyến khích tinh thần kinh doanh, chính phủ đã tìm cách phân cấp quy trình cấp phép kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục ở cấp địa phương.
Luyện tập
"to decentralize" nghĩa là gì?