to decentralize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân cấp, chuyển giao quyền quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "to decentralize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to transfer decision-making or administrative power from a central authority to local or regional entities
✏️
Câu ví dụ
To encourage entrepreneurship , the government sought to decentralize business licensing processes , simplifying procedures at the local level .
Để khuyến khích tinh thần kinh doanh, chính phủ đã tìm cách phân cấp quy trình cấp phép kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục ở cấp địa phương.
✅
Luyện tập

"to decentralize" nghĩa là gì?