Nghĩa tiếng Việt
nhật hoa, lớp khí quyển ngoài của Mặt Trời
Đừng chỉ tra "corona" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the outer layer of the Sun's atmosphere, observable as a plasma halo during a solar eclipse
Câu ví dụ
The corona's magnetic fields contribute to the formation of solar prominences and eruptions .
Từ trường của vành nhật hoa góp phần vào sự hình thành của các vệt sáng và vụ phun trào mặt trời.
Luyện tập
"corona" nghĩa là gì?