corona

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhật hoa, lớp khí quyển ngoài của Mặt Trời
🎯
Đừng chỉ tra "corona" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the outer layer of the Sun's atmosphere, observable as a plasma halo during a solar eclipse
✏️
Câu ví dụ
The corona's magnetic fields contribute to the formation of solar prominences and eruptions .
Từ trường của vành nhật hoa góp phần vào sự hình thành của các vệt sáng và vụ phun trào mặt trời.
✅
Luyện tập

"corona" nghĩa là gì?