Nghĩa tiếng Việt
bị áp bức, bị đè nén
Đừng chỉ tra "downtrodden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
oppressed or treated unfairly, especially by those in power
Câu ví dụ
The novel tells the story of the downtrodden protagonist who rises against adversity .
Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của nhân vật chính bị áp bức vươn lên chống lại nghịch cảnh.
Luyện tập
"downtrodden" nghĩa là gì?