downtrodden

/ˌdaʊnˈtɹɑdən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị áp bức, bị đè nén
🎯
Đừng chỉ tra "downtrodden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
oppressed or treated unfairly, especially by those in power
✏️
Câu ví dụ
The novel tells the story of the downtrodden protagonist who rises against adversity .
Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của nhân vật chính bị áp bức vươn lên chống lại nghịch cảnh.
✅
Luyện tập

"downtrodden" nghĩa là gì?