infatuation

/ˌɪnˌfætʃuˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự say mê, sự mê đắm
🎯
Đừng chỉ tra "infatuation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an intense, often unreasonable or extravagant desire or admiration for someone or something
✏️
Câu ví dụ
The novel explored the dangers of infatuation in young adults .
Cuốn tiểu thuyết đã khám phá những nguy hiểm của sự say mê ở người trẻ tuổi.
✅
Luyện tập

"infatuation" nghĩa là gì?