Nghĩa tiếng Việt
sự say mê, sự mê đắm
Đừng chỉ tra "infatuation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an intense, often unreasonable or extravagant desire or admiration for someone or something
Câu ví dụ
The novel explored the dangers of infatuation in young adults .
Cuốn tiểu thuyết đã khám phá những nguy hiểm của sự say mê ở người trẻ tuổi.
Luyện tập
"infatuation" nghĩa là gì?