substation

/ˈsəbˌsteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trạm biến áp, trạm điện
🎯
Đừng chỉ tra "substation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a facility that transforms voltage levels and regulates electrical currents, typically situated in an electrical power distribution system
✏️
Câu ví dụ
Utility companies strategically place substations to ensure a reliable and stable power supply to consumers .
Các công ty tiện ích đặt trạm biến áp một cách chiến lược để đảm bảo cung cấp điện ổn định và đáng tin cậy cho người tiêu dùng.
✅
Luyện tập

"substation" nghĩa là gì?