Nghĩa tiếng Việt
trạm biến áp, trạm điện
Đừng chỉ tra "substation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a facility that transforms voltage levels and regulates electrical currents, typically situated in an electrical power distribution system
Câu ví dụ
Utility companies strategically place substations to ensure a reliable and stable power supply to consumers .
Các công ty tiện ích đặt trạm biến áp một cách chiến lược để đảm bảo cung cấp điện ổn định và đáng tin cậy cho người tiêu dùng.
Luyện tập
"substation" nghĩa là gì?