spellbinding

/ˈspɛɫˌbaɪndɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "spellbinding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so fascinating that it able to hold one's attention completely
✏️
Câu ví dụ
The ballet performance was spellbinding, with each graceful movement leaving the audience mesmerized.
Buổi biểu diễn ballet thật quyến rũ, mỗi chuyển động duyên dáng đều khiến khán giả mê mẩn.
✅
Luyện tập

"spellbinding" nghĩa là gì?