thankfully

/ˈθæŋkfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, ơn trời là
🎯
Đừng chỉ tra "thankfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express relief or appreciation for a positive circumstance or outcome
✏️
Câu ví dụ
He missed the train , but thankfully, there was another one shortly afterward , allowing him to catch up with his schedule .
Anh ấy đã lỡ chuyến tàu, nhưng may mắn thay, có một chuyến khác ngay sau đó, giúp anh ấy bắt kịp lịch trình của mình.
✅
Luyện tập

"thankfully" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Personal Viewpoints