Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, ơn trời là
Đừng chỉ tra "thankfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express relief or appreciation for a positive circumstance or outcome
Câu ví dụ
He missed the train , but thankfully, there was another one shortly afterward , allowing him to catch up with his schedule .
Anh ấy đã lỡ chuyến tàu, nhưng may mắn thay, có một chuyến khác ngay sau đó, giúp anh ấy bắt kịp lịch trình của mình.
Luyện tập
"thankfully" nghĩa là gì?