Nghĩa tiếng Việt
liền kề, kế bên
Đừng chỉ tra "adjacent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated next to or near something
Câu ví dụ
Please park your car in the spaces adjacent to the main entrance .
Vui lòng đỗ xe của bạn ở những chỗ liền kề với lối vào chính.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
next tiếp theo, sắp tới
Luyện tập
"adjacent" nghĩa là gì?