Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, cơ bản
Đừng chỉ tra "substantially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a considerable extent or degree
Câu ví dụ
The population has substantially grown since the last census .
Dân số đã tăng đáng kể kể từ cuộc điều tra dân số cuối cùng.
Luyện tập
"substantially" nghĩa là gì?