substantially

/səbˈstænʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "substantially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a considerable extent or degree
✏️
Câu ví dụ
The population has substantially grown since the last census .
Dân số đã tăng đáng kể kể từ cuộc điều tra dân số cuối cùng.
✅
Luyện tập

"substantially" nghĩa là gì?