to shoot up
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng nhanh
Đừng chỉ tra "to shoot up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an amount or price) to increase rapidly
Câu ví dụ
The unexpected event caused expenses to shoot up for the project .
Sự kiện bất ngờ khiến chi phí cho dự án tăng vọt.
Luyện tập
"to shoot up" nghĩa là gì?