irrelevant

/ˌɪˈɹɛɫəvənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không liên quan, không quan trọng
🎯
Đừng chỉ tra "irrelevant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having no importance or connection with something
✏️
Câu ví dụ
The comments about the weather were irrelevant to the discussion about global warming .
Những bình luận về thời tiết là không liên quan đến cuộc thảo luận về sự nóng lên toàn cầu.
✅
Luyện tập

"irrelevant" nghĩa là gì?