Nghĩa tiếng Việt
không liên quan, không quan trọng
Đừng chỉ tra "irrelevant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no importance or connection with something
Câu ví dụ
The comments about the weather were irrelevant to the discussion about global warming .
Những bình luận về thời tiết là không liên quan đến cuộc thảo luận về sự nóng lên toàn cầu.
Luyện tập
"irrelevant" nghĩa là gì?