namely

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cụ thể là, tức là
🎯
Đừng chỉ tra "namely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to give more specific information or examples regarding what has just been mentioned
✏️
Câu ví dụ
The festival featured a variety of events , namely concerts , workshops , and art exhibitions .
Lễ hội có nhiều sự kiện khác nhau, cụ thể là các buổi hòa nhạc, hội thảo và triển lãm nghệ thuật.
✅
Luyện tập

"namely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints