Nghĩa tiếng Việt
cụ thể là, tức là
Đừng chỉ tra "namely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to give more specific information or examples regarding what has just been mentioned
Câu ví dụ
The festival featured a variety of events , namely concerts , workshops , and art exhibitions .
Lễ hội có nhiều sự kiện khác nhau, cụ thể là các buổi hòa nhạc, hội thảo và triển lãm nghệ thuật.
Luyện tập
"namely" nghĩa là gì?