whereby

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đó, bằng cách đó
🎯
Đừng chỉ tra "whereby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used for indicating that something is done in accordance with the mentioned rule, approach, method, etc.
✏️
Câu ví dụ
A regulation was established whereby, all safety protocols must be followed strictly.
Một quy định đã được thiết lập theo đó tất cả các giao thức an toàn phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
✅
Luyện tập

"whereby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Degree and Manner