Nghĩa tiếng Việt
đồng niken, đồng xu năm xu
Đừng chỉ tra "nickel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a five-cent coin of Canada and the US
Câu ví dụ
He did n't have a nickel to his name after spending all his money on rent .
Anh ấy không còn một xu nào sau khi tiêu hết tiền vào tiền thuê nhà.
Luyện tập
"nickel" nghĩa là gì?