nickel

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng niken, đồng xu năm xu
🎯
Đừng chỉ tra "nickel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a five-cent coin of Canada and the US
✏️
Câu ví dụ
He did n't have a nickel to his name after spending all his money on rent .
Anh ấy không còn một xu nào sau khi tiêu hết tiền vào tiền thuê nhà.
✅
Luyện tập

"nickel" nghĩa là gì?