Nghĩa tiếng Việt
theo báo cáo, được cho là
Đừng chỉ tra "reportedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey that the information presented is based on what others have said
Câu ví dụ
The novel reportedly sold over a million copies within the first month of its release .
Cuốn tiểu thuyết được cho là đã bán được hơn một triệu bản trong tháng đầu tiên phát hành.
Luyện tập
"reportedly" nghĩa là gì?