reportedly

/ɹiˈpɔɹtədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo báo cáo, được cho là
🎯
Đừng chỉ tra "reportedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey that the information presented is based on what others have said
✏️
Câu ví dụ
The novel reportedly sold over a million copies within the first month of its release .
Cuốn tiểu thuyết được cho là đã bán được hơn một triệu bản trong tháng đầu tiên phát hành.
✅
Luyện tập

"reportedly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này