defensive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng thủ, phòng ngự
🎯
Đừng chỉ tra "defensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed or used in a way that provides a person or thing with protection against attack
✏️
Câu ví dụ
He wore a helmet and armor as part of his defensive gear during the jousting tournament .
Anh ta đội mũ bảo hiểm và mặc áo giáp như một phần của thiết bị phòng thủ trong giải đấu jousting.
✅
Luyện tập

"defensive" nghĩa là gì?