Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
Đừng chỉ tra "simultaneously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at exactly the same time
Câu ví dụ
They pressed the buttons simultaneously to start the synchronized performance .
Họ nhấn các nút đồng thời để bắt đầu màn trình diễn đồng bộ.
Luyện tập
"simultaneously" nghĩa là gì?