simultaneously

/ˌsaɪməɫˈteɪniəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
🎯
Đừng chỉ tra "simultaneously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at exactly the same time
✏️
Câu ví dụ
They pressed the buttons simultaneously to start the synchronized performance .
Họ nhấn các nút đồng thời để bắt đầu màn trình diễn đồng bộ.
✅
Luyện tập

"simultaneously" nghĩa là gì?