predominantly

/ˌpɹɪˈdɑmənəntˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, phần lớn
🎯
Đừng chỉ tra "predominantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that consists mostly of a specific kind, quality, etc.
✏️
Câu ví dụ
The weather in this area is predominantly hot and dry throughout the year .
Thời tiết ở khu vực này chủ yếu là nóng và khô quanh năm.
✅
Luyện tập

"predominantly" nghĩa là gì?