cannon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
súng thần công, pháo
💡
Definition (English)
a large and powerful gun that was used in the past to fire stone or metal balls
✏️
Câu ví dụ
Cannons played a crucial role in shaping the outcome of battles throughout history .
Pháo đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình kết quả của các trận chiến trong suốt lịch sử.
Luyện tập

"cannon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong History and Artifacts