to partake
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, dự phần
Đừng chỉ tra "to partake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to participate in an event or activity
Câu ví dụ
Local residents often partake in community events to strengthen neighborhood bonds.
Cư dân địa phương thường tham gia vào các sự kiện cộng đồng để tăng cường mối quan hệ láng giềng.
Luyện tập
"to partake" nghĩa là gì?