to partake

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, dự phần
🎯
Đừng chỉ tra "to partake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to participate in an event or activity
✏️
Câu ví dụ
Local residents often partake in community events to strengthen neighborhood bonds.
Cư dân địa phương thường tham gia vào các sự kiện cộng đồng để tăng cường mối quan hệ láng giềng.
✅
Luyện tập

"to partake" nghĩa là gì?