premises

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ sở, tòa nhà
🎯
Đừng chỉ tra "premises" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the building and its surrounding land owned or used by a business
✏️
Câu ví dụ
The landlord conducted regular inspections to ensure that tenants were maintaining the premises in good condition .
Chủ nhà tiến hành kiểm tra thường xuyên để đảm bảo rằng người thuê đang duy trì cơ sở vật chất trong tình trạng tốt.
✅
Luyện tập

"premises" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction