Nghĩa tiếng Việt
cơ sở, tòa nhà
Đừng chỉ tra "premises" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the building and its surrounding land owned or used by a business
Câu ví dụ
The landlord conducted regular inspections to ensure that tenants were maintaining the premises in good condition .
Chủ nhà tiến hành kiểm tra thường xuyên để đảm bảo rằng người thuê đang duy trì cơ sở vật chất trong tình trạng tốt.
Luyện tập
"premises" nghĩa là gì?