Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau đó
Đừng chỉ tra "latter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
closest to the end of a particular period of time, event, etc.
Câu ví dụ
The latter stages of the tournament will determine the ultimate winner.
Các giai đoạn cuối cùng của giải đấu sẽ quyết định người chiến thắng cuối cùng.
Luyện tập
"latter" nghĩa là gì?