latter

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau đó
🎯
Đừng chỉ tra "latter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
closest to the end of a particular period of time, event, etc.
✏️
Câu ví dụ
The latter stages of the tournament will determine the ultimate winner.
Các giai đoạn cuối cùng của giải đấu sẽ quyết định người chiến thắng cuối cùng.
✅
Luyện tập

"latter" nghĩa là gì?