presently

/ˈpɹɛzəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, ngay bây giờ
🎯
Đừng chỉ tra "presently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the moment or present time
✏️
Câu ví dụ
The project is presently ahead of schedule , thanks to the efficient team .
Dự án hiện tại đang vượt trước lịch trình, nhờ vào đội ngũ hiệu quả.
✅
Luyện tập

"presently" nghĩa là gì?