Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, ngay bây giờ
Đừng chỉ tra "presently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the moment or present time
Câu ví dụ
The project is presently ahead of schedule , thanks to the efficient team .
Dự án hiện tại đang vượt trước lịch trình, nhờ vào đội ngũ hiệu quả.
Luyện tập
"presently" nghĩa là gì?