mess

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mớ hỗn độn, sự rối ren
🎯
Đừng chỉ tra "mess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation with many problems or difficulties, caused particularly by someone who is careless
✏️
Câu ví dụ
Her decision to ignore the maintenance warnings resulted in a mechanical mess that halted production for days .
Quyết định bỏ qua các cảnh báo bảo trì của cô ấy đã dẫn đến một mớ hỗn độn cơ khí khiến sản xuất ngừng trệ trong nhiều ngày.
✅
Luyện tập

"mess" nghĩa là gì?