Nghĩa tiếng Việt
mớ hỗn độn, sự rối ren
Đừng chỉ tra "mess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation with many problems or difficulties, caused particularly by someone who is careless
Câu ví dụ
Her decision to ignore the maintenance warnings resulted in a mechanical mess that halted production for days .
Quyết định bỏ qua các cảnh báo bảo trì của cô ấy đã dẫn đến một mớ hỗn độn cơ khí khiến sản xuất ngừng trệ trong nhiều ngày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"mess" nghĩa là gì?