Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, chỉ
Đừng chỉ tra "solely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with no one or nothing else involved
Câu ví dụ
The rule exists solely to prevent misuse of funds .
Quy tắc tồn tại duy nhất để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích các quỹ.
Luyện tập
"solely" nghĩa là gì?