Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, kinh khủng
Đừng chỉ tra "frightening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing one to feel fear
Câu ví dụ
The frightening realization that they had lost their passports in a foreign country set in .
Nhận thức đáng sợ rằng họ đã đánh mất hộ chiếu ở nước ngoài ập đến.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"frightening" nghĩa là gì?