frightening

/ˈfɹaɪtənɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, kinh khủng
🎯
Đừng chỉ tra "frightening" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing one to feel fear
✏️
Câu ví dụ
The frightening realization that they had lost their passports in a foreign country set in .
Nhận thức đáng sợ rằng họ đã đánh mất hộ chiếu ở nước ngoài ập đến.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"frightening" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety
📝
English grammar