dire

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, khẩn cấp
🎯
Đừng chỉ tra "dire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely serious or urgent
✏️
Câu ví dụ
The lack of clean water in the village poses a dire threat to public health .
Việc thiếu nước sạch trong làng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dire" nghĩa là gì?