Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, khẩn cấp
Đừng chỉ tra "dire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely serious or urgent
Câu ví dụ
The lack of clean water in the village poses a dire threat to public health .
Việc thiếu nước sạch trong làng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"dire" nghĩa là gì?