Nghĩa tiếng Việt
giải trí
Đừng chỉ tra "entertainment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
movies, television shows, etc. or an activity that is made for people to enjoy
Câu ví dụ
The city offers a wide variety of entertainment options .
Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
amusement sự giải trí, niềm vui
Luyện tập
"entertainment" nghĩa là gì?