entertainment

/ˌɛnɝˈteɪnmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí
🎯
Đừng chỉ tra "entertainment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
movies, television shows, etc. or an activity that is made for people to enjoy
✏️
Câu ví dụ
The city offers a wide variety of entertainment options .
Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"entertainment" nghĩa là gì?