Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, kinh khủng
Đừng chỉ tra "fearsome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intimidating or frightening in appearance or nature
Câu ví dụ
The fearsome storm tore through the coastline , leaving destruction in its wake .
Cơn bão đáng sợ quét qua bờ biển, để lại sự tàn phá trên đường đi của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"fearsome" nghĩa là gì?