fearsome

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, kinh khủng
🎯
Đừng chỉ tra "fearsome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intimidating or frightening in appearance or nature
✏️
Câu ví dụ
The fearsome storm tore through the coastline , leaving destruction in its wake .
Cơn bão đáng sợ quét qua bờ biển, để lại sự tàn phá trên đường đi của nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"fearsome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety