horrific

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, rùng rợn
🎯
Đừng chỉ tra "horrific" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing intense fear, shock, or disgust
✏️
Câu ví dụ
A horrific scream pierced the silence , sending chills down everyone 's spine .
Một tiếng kinh hoàng xé toạc sự im lặng, khiến mọi người rùng mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"horrific" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety