Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, rùng rợn
Đừng chỉ tra "horrific" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing intense fear, shock, or disgust
Câu ví dụ
A horrific scream pierced the silence , sending chills down everyone 's spine .
Một tiếng kinh hoàng xé toạc sự im lặng, khiến mọi người rùng mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"horrific" nghĩa là gì?