Nghĩa tiếng Việt
tự nhiên, thiên nhiên
Đừng chỉ tra "natural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
originating from or created by nature, not made or caused by humans
Câu ví dụ
He preferred using natural fabrics like cotton and linen for his clothing .
Anh ấy thích sử dụng các loại vải tự nhiên như cotton và lanh cho quần áo của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
artificial nhân tạo, tổng hợp
Luyện tập
"natural" nghĩa là gì?