natural

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự nhiên, thiên nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "natural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
originating from or created by nature, not made or caused by humans
✏️
Câu ví dụ
He preferred using natural fabrics like cotton and linen for his clothing .
Anh ấy thích sử dụng các loại vải tự nhiên như cotton và lanh cho quần áo của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"natural" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material