stunning

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, choáng ngợp
🎯
Đừng chỉ tra "stunning" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing strong admiration or shock due to beauty or impact
✏️
Câu ví dụ
The movie 's special effects were so stunning that they felt almost real .
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim tuyệt vời đến mức chúng gần như cảm thấy thật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"stunning" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty