shortage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm
🎯
Đừng chỉ tra "shortage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a lack of something needed, such as supplies, resources, or people
✏️
Câu ví dụ
The pandemic caused a shortage of personal protective equipment .
Đại dịch đã gây ra sự thiếu hụt thiết bị bảo hộ cá nhân.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"shortage" nghĩa là gì?