Nghĩa tiếng Việt
sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm
Đừng chỉ tra "shortage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a lack of something needed, such as supplies, resources, or people
Câu ví dụ
The pandemic caused a shortage of personal protective equipment .
Đại dịch đã gây ra sự thiếu hụt thiết bị bảo hộ cá nhân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"shortage" nghĩa là gì?