midlife

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuổi trung niên, tuổi chín chắn
🎯
Đừng chỉ tra "midlife" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period during which a person is not old enough but is not young either
✏️
Câu ví dụ
Friends often discuss health concerns that arise in midlife.
Bạn bè thường thảo luận về những lo ngại sức khỏe phát sinh ở tuổi trung niên.
✅
Luyện tập

"midlife" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life