Nghĩa tiếng Việt
tuổi trung niên, tuổi chín chắn
Đừng chỉ tra "midlife" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period during which a person is not old enough but is not young either
Câu ví dụ
Friends often discuss health concerns that arise in midlife.
Bạn bè thường thảo luận về những lo ngại sức khỏe phát sinh ở tuổi trung niên.
Luyện tập
"midlife" nghĩa là gì?