Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, kể cả
Đừng chỉ tra "including" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to point out that something or someone is part of a set or group
Câu ví dụ
The trip covers all expenses, including flights and accommodation.
Chuyến đi bao gồm mọi chi phí, bao gồm cả vé máy bay và chỗ ở.
Luyện tập
"including" nghĩa là gì?