including

/ˌɪnˈkɫudɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Preposition / Giới từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, kể cả
🎯
Đừng chỉ tra "including" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to point out that something or someone is part of a set or group
✏️
Câu ví dụ
The trip covers all expenses, including flights and accommodation.
Chuyến đi bao gồm mọi chi phí, bao gồm cả vé máy bay và chỗ ở.
✅
Luyện tập

"including" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Inclusion and Categorization