Nghĩa tiếng Việt
mũm mĩm, béo bệu
Đừng chỉ tra "chubby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(particularly of a child or young adult) slightly overweight in a way that is considered cute or charming rather than unhealthy or unattractive
Câu ví dụ
Despite his chubby appearance , he was active and enjoyed outdoor activities with his family .
Mặc dù ngoại hình mũm mĩm, anh ấy rất năng động và thích các hoạt động ngoài trời cùng gia đình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
plump đầy đặn, mũm mĩm
Luyện tập
"chubby" nghĩa là gì?