chubby

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mũm mĩm, béo bệu
💡
Definition (English)
(particularly of a child or young adult) slightly overweight in a way that is considered cute or charming rather than unhealthy or unattractive
✏️
Câu ví dụ
Despite his chubby appearance , he was active and enjoyed outdoor activities with his family .
Mặc dù ngoại hình mũm mĩm, anh ấy rất năng động và thích các hoạt động ngoài trời cùng gia đình.
Luyện tập

"chubby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape