Nghĩa tiếng Việt
chuồng trại, kho thóc
Đừng chỉ tra "barn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large farm building used to keep animals and store crops or feed
Câu ví dụ
The old barn was renovated to protect the harvest and equipment .
Nhà kho cũ đã được cải tạo để bảo vệ mùa màng và thiết bị.
Luyện tập
"barn" nghĩa là gì?