barn

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuồng trại, kho thóc
🎯
Đừng chỉ tra "barn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large farm building used to keep animals and store crops or feed
✏️
Câu ví dụ
The old barn was renovated to protect the harvest and equipment .
Nhà kho cũ đã được cải tạo để bảo vệ mùa màng và thiết bị.
✅
Luyện tập

"barn" nghĩa là gì?