Nghĩa tiếng Việt
mối quan hệ, mối liên hệ gia đình
Đừng chỉ tra "relationship" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any connection between people by kinship or marriage
Câu ví dụ
Even though they grew up continents apart , they share a strong sense of kinship due to their familial relationship.
Mặc dù họ lớn lên ở các châu lục khác nhau, họ chia sẻ một cảm giác thân thuộc mạnh mẽ do mối quan hệ gia đình của họ.
Luyện tập
"relationship" nghĩa là gì?