Nghĩa tiếng Việt
giật gân, gây sốc
Đừng chỉ tra "sensational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing people to experience great interest, shock, curiosity, or excitement
Câu ví dụ
The sensational aroma of freshly baked bread wafted through the bakery , enticing customers inside .
Mùi hương kích thích của bánh mì mới ra lò lan tỏa khắp tiệm bánh, thu hút khách hàng vào trong.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
stunning ấn tượng, choáng ngợp
Luyện tập
"sensational" nghĩa là gì?