sensational

/sɛnˈseɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật gân, gây sốc
🎯
Đừng chỉ tra "sensational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing people to experience great interest, shock, curiosity, or excitement
✏️
Câu ví dụ
The sensational aroma of freshly baked bread wafted through the bakery , enticing customers inside .
Mùi hương kích thích của bánh mì mới ra lò lan tỏa khắp tiệm bánh, thu hút khách hàng vào trong.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sensational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty